Hàn Quốc hiện đang là điểm đến hàng đầu của giới trẻ Việt Nam với mong muốn thay đổi tương lai, tìm kiếm mức thu nhập hấp dẫn và môi trường sống hiện đại. Tuy nhiên, đứng trước ngưỡng cửa lựa chọn, nhiều bạn băn khoăn không biết nên đi theo diện du học nghề vs XKLĐ Hàn. Thậm chí, có những trường hợp còn phải so sánh nên chọn nước nào giữa Hàn Quốc và các quốc gia khác. Mỗi con đường đều có những ưu điểm và thách thức riêng về chi phí, visa, và khả năng định cư. Bài viết này của Future Start sẽ phân tích chi tiết từ visa D4-6 đến visa E9, giúp bạn có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định đúng đắn nhất cho bản th&ân.

Học nghề tại Hàn Quốc dưới diện visa D4-6 là chương trình dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học một nghề cụ thể (như làm đẹp, cơ khí, nấu ăn, sửa chữa ô tô...) kết hợp với việc thực tập có hưởng lương. Đây là lộ trình chú trọng thực hành hơn là lý thuyết hàn lâm.
Điểm mạnh của diện này là du học nghề Hàn Quốc có được đi làm thêm không? Câu trả lời là CÓ. Thậm chí, chương trình nghề được thiết kế để sinh viên học 2-3 buổi/tuần, thời gian còn lại đi thực tập và làm thêm tại các doanh nghiệp liên kết, giúp trang trải cuộc sống.
Xuất khẩu lao động (XKLĐ) Hàn Quốc chủ yếu thông qua chương trình EPS-KLT (Employment Permit System). Đây là chương trình hợp tác phi lợi nhuận giữa Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Việt Nam và Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc.
Người lao động sang Hàn theo diện visa E9 sẽ làm việc trong các lĩnh vực: Sản xuất chế tạo, xây dựng, nông nghiệp, ngư nghiệp. Thời gian làm việc thường là 4 năm 10 tháng.

Để biết nên chọn du học nghề hay xklđ để dễ định cư Hàn Quốc hoặc phù hợp với điều kiện kinh tế, hãy xem bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí | Du học nghề (Visa D4-6) | Xuất khẩu lao động (Visa E9) |
|---|---|---|
| Mục đích chính | Học nghề chuyên môn + Làm việc | Lao động phổ thông thuần túy |
| Trình độ tiếng Hàn | Yêu cầu cơ bản (Topik 1-2) | Phải thi đỗ kỳ thi EPS-TOPIK (cạnh tranh cao) |
| Thời gian cư trú | 2-3 năm (có thể gia hạn/chuyển đổi) | Tối đa 4 năm 10 tháng |
| Khả năng bảo lãnh | Có thể bảo lãnh người thân sau khi chuyển visa E7 | Không được bảo lãnh người thân |
| Cơ hội định cư | Rất cao (Lộ trình r&õ; ràng sang E7, F2, F5) | Thấp (Khó chuyển đổi lên visa chuyên gia) |
Năm 2024, chi phí du học nghề Hàn dao động từ 180 - 250 triệu VNĐ. Số tiền này bao gồm: Học phí 1 năm, phí ký túc xá (6 tháng), bảo hiểm, phí dịch vụ tư vấn, vé máy bay và các khoản phí hành chính khác. Tuy nhiên, nhiều bạn thắc mắc du học nghề Hàn Quốc vừa học vừa làm có đủ chi phí sinh hoạt không? Thực tế, mức lương thực tập và làm thêm (khoảng 25-35 triệu VNĐ/tháng) hoàn toàn có thể giúp bạn tự lập tài chính sau 6 tháng đầu sang Hàn.
Theo quy định mới, mức lương xuất khẩu lao động Hàn Quốc mới nhất (lương tối thiểu năm 2024) là 9.860 KRW/giờ. Thu nhập bình quân của lao động E9 dao động từ 40 - 55 triệu VNĐ/tháng (đã bao gồm tăng ca). Mặc dù thu nhập ban đầu của XKLĐ cao hơn du học sinh, nhưng công việc thường vất vả hơn và ít có cơ hội thăng tiến về trí tuệ.

Đây là điểm khác biệt mấu chốt giữa du học nghề vs XKLĐ Hàn. Nếu mục tiêu của bạn là định cư Hàn Quốc lâu dài, du học nghề chiếm ưu thế tuyệt đối.
Lộ trình chuyển đổi từ du học nghề sang visa E7:
Ngược lại, lao động visa E9 rất khó chuyển đổi sang E7 trừ khi có tay nghề cực kỳ xuất sắc và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về hệ thống tính điểm của Bộ Tư pháp Hàn Quốc.
Nếu bạn mới 18-20 tuổi, tốt nghiệp cấp 3 nên đi du học nghề. Đây là lứa tuổi vàng để tiếp thu kiến thức và ngôn ngữ. Du học nghề cho bạn một cái "nghề" trong tay, đảm bảo tương lai bền vững hơn là chỉ bán sức lao động chân tay.
Thủ tục đi xuất khẩu lao động Hàn Quốc mới nhất 2024 vẫn tuân thủ quy trình của Trung tâm Lao động ngoài nước (Colab). Khó khăn lớn nhất là tỷ lệ chọi trong kỳ thi tiếng Hàn EPS rất cao và thời gian chờ đợi xuất cảnh có thể kéo dài từ 6 tháng đến 2 năm.
Về bản chất, sự khác biệt giữa visa D4-6 và visa E9 nằm ở quyền lợi giáo dục. D4-6 là visa đi học (được đào tạo bài bản), còn E9 là visa đi làm (chỉ được làm việc theo hợp đồng chỉ định). Người giữ visa D4-6 có quyền thay đổi môi trường làm việc linh hoạt hơn sau khi tốt nghiệp.

Việc lựa chọn giữa du học nghề vs XKLĐ Hàn phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện kinh tế và mục tiêu dài hạn của bạn:
Tại Du học Future Start, chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và tư vấn lộ trình phù hợp nhất với từng hồ sơ cụ thể. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tư vấn du học Hàn Quốc, Future Start cam kết đồng hành cùng bạn từ khâu xử lý hồ sơ, đào tạo tiếng đến khi bạn ổn định cuộc sống tại xứ sở Kim Chi.
Liên hệ ngay với Future Start để được tư vấn miễn phí về chi phí du học nghề Hàn Quốc 2024 và lộ trình chuyển đổi visa E7!
NHẬN TƯ VẤN NGAY